I. Ngũ tạng tương sinh tương khắc – Khí cơ tương ức tương trợ

Trong Tố Vấn – Âm Dương Ứng Tượng Đại Luận, có viết:

“Can mộc sinh Tâm hỏa, Tâm hỏa sinh Tỳ thổ, Tỳ thổ sinh Phế kim, Phế kim sinh Thận thủy.”
Ngũ tạng vận hành, mỗi tạng giữ một đạo, chế một mà sinh một.
Nếu một tạng thừa hoặc bất cập, khí cơ toàn thân đảo loạn.

Với Can – Tỳ – Vị – Tâm, tương quan như sau:

  • Can Mộc chủ sơ tiết, tàng hồn, điều đạt khí cơ.

  • Tâm Hỏa chủ thần minh, hỷ lạc, an định.

  • Tỳ Thổ chủ vận hóa, sinh khí huyết.

  • Vị thuộc dương của Tỳ, chủ nạp giáng.

Nếu khí Can thông suốt, Tâm an, Tỳ hòa, Vị giáng,
thì tiêu hóa điều hòa, thân tâm khoan khoái, khí huyết tự sinh.
Nếu Can khí uất, Tâm hỏa vượng, Tỳ bị khắc, Vị mất điều,
ắt sinh nghịch, ợ, nôn, đau, phiền, mất ngủ, tâm hoảng, khí thượng.


II. Can uất – nguồn gốc của nghịch khí

Can là tướng quân chi quan, mưu lự xuất yên.
Chủ việc sơ tiết, khiến khí trong cơ thể được thông đạt.
Nếu uất ức, giận dữ, lo lắng, Can khí kết – Mộc khí nghịch.
Mộc khắc Thổ, tức Can khắc Tỳ.

Khi ấy:

  • Tỳ mất chức năng vận hóa, ăn vào không tiêu, đầy bụng, trướng vị.

  • Vị mất quyền giáng nạp, khí không hạ được mà bốc lên.

  • Tâm bị Can hỏa xâm, sinh hồi hộp, mất ngủ, loạn tưởng.

Cho nên một niệm sân – một cơn uất – một đêm mất ngủ
đều đủ khiến “vị khí nghịch” mà trào ngược dạ dày sinh.


III. Tâm phiền – Hỏa bốc – Vị khí nghịch

Tâm là quân chủ, chủ thần minh.
Khi Tâm hỏa động, Hỏa bức lên theo kinh lạc, thông đến Vị.
Hỏa bốc, khí nghịch, làm vị khí mất thuận.

Cổ nhân nói:

“Tâm hỏa nghịch, vị khí tòng chi.”
Người lo nghĩ nhiều, xúc động mạnh, hoặc làm việc căng thẳng,
thì hỏa bốc lên ngực, hơi nóng nghẹn lại, khí nghịch dâng tràn.
Bên ngoài là ợ nóng, đầy ngực, bên trong là tâm phiền, miệng khô, khó ngủ.

Nếu Can uất mà Tâm hỏa cộng phát, ắt khí cơ càng đảo:
Can Mộc khắc Tỳ Thổ, Tâm Hỏa thiêu vị khí, vị khí nghịch mà bệnh sinh.


IV. Tỳ – Vị trung cung, gốc của sinh hóa

Tỳ Vị là hậu thiên chi bản, là nguồn sinh khí huyết.
Khi Tỳ hư, vị yếu, trung khí suy,
thì Can càng dễ xâm, Tâm hỏa càng dễ bốc.
Cho nên cổ nhân dạy:

“Can uất, tất tiên dưỡng Tỳ; Tâm phiền, tất tiên hòa Vị.”

Muốn trị trào ngược, không thể chỉ giáng hỏa,
mà phải phục lại thăng giáng chi cơ:

  • Cho Tỳ khí thăng, để vận hóa tân dịch.

  • Cho Vị khí giáng, để trọc dịch hạ hành.
    Thăng giáng điều hòa, hỏa tự bình, khí tự thuận.


V. Tâm an – Can hòa – Vị giáng – Bách bệnh tự tiêu

Tâm là chủ của ngũ tạng, thần minh cư nơi ấy.
Khi Tâm tĩnh, Can khí không uất, Vị khí thuận,
thì tiêu hóa điều hòa, giấc ngủ yên, khí huyết điều thông.

Khi Tâm động, Can hỏa khởi, Vị nghịch, Tỳ hư,
thì ắt trào ngược, ợ hơi, tức ngực, khó thở, mệt mỏi.
Vì thế, muốn trị gốc, phải tu Tâm để dưỡng Vị.

Pháp dưỡng tâm, có ba điều:

  1. Tĩnh tâm chi đạo – ít vọng tưởng, biết dừng khi tâm động.

  2. Điều hơi chi pháp – thở dài nhẹ, sâu, để giáng khí nghịch.

  3. Dưỡng vị chi thuật – ăn trong yên lặng, không ăn khi giận, không uống khi sợ.

Cổ ngữ rằng:

“Tâm hòa tắc khí hòa, khí hòa tắc vị an.”
Khi Tâm hòa, Can khí thuận, Vị khí tự giáng,
mà khi vị khí giáng, ắt toàn thân điều hòa, tâm an thần định.


VI. Luận kết – Từ tâm sinh bệnh, từ tâm dứt bệnh

Trào ngược dạ dày, tuy thấy ở Vị,
nhưng gốc nằm ở Tâm và Can.
Can uất – Vị nghịch, Tâm hỏa – Vị hư,
đều là biểu hiện của tâm khí bất bình, âm dương đảo nghịch.

Do vậy, trị vị khí nghịch, phải trị ở tâm khí.
Thuốc chỉ giúp phục hồi vị khí,
nhưng nếu Tâm không an, Can không hòa,
thì vị khí lại nghịch, bệnh lại sinh.

Cho nên trong trị pháp tối thượng,
ngoài dùng thuốc giáng nghịch, kiện tỳ, hòa vị,
cần thêm pháp điều tâm, pháp an thần, pháp dưỡng sinh.
Ấy chính là tinh hoa của Đông y:

“Dược trị hình, đạo trị tâm.
Hình tâm hợp trị, vị khí tự điều.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *