Năm Pháp Dưỡng Cơ Căn Bản
I. Đại Nghĩa của Dưỡng Cơ
“Dưỡng” là giữ cho không tắt, “Cơ” là gốc khởi của sinh hóa.
Khí hóa của con người như dòng nước chảy:
-
Khi nguồn trong, nước tự trong.
-
Khi dòng thông, nước không đọng.
Dưỡng Cơ chính là giữ cho nguồn khí được sáng, dòng khí được thông.
Người biết dưỡng cơ không đợi bệnh mới trị, mà trị trước khi bệnh cơ sinh, giữ cho sinh cơ luôn nở.
Cổ nhân nói:
“Thánh nhân bất trị dĩ bệnh, trị dĩ vị bệnh.”
Nghĩa là trị cái chưa bệnh — ấy chính là Dưỡng Cơ chi đạo.
II. Năm Pháp Dưỡng Cơ Căn Bản
1. Dưỡng bằng Tâm – Gốc của Cơ
Cơ sinh từ khí, khí sinh từ tâm.
Tâm thuận thì khí hòa, tâm loạn thì khí kết.
Muốn dưỡng cơ, trước hết phải giữ tâm bình, ý tĩnh.
-
Không mừng quá mà tán thần.
-
Không giận quá mà trệ khí.
-
Không sợ quá mà tổn thận.
-
Không lo quá mà hại Tỳ.
-
Không bi ai mà hao phế khí.
Giữ tâm như nước giếng không lay, trong mà soi sáng; động mà không đục.
Đó là phép dưỡng cơ tối cao:
“Tâm tĩnh, khí tự điều; khí điều, cơ tự dưỡng.”
2. Dưỡng bằng Tức – Hơi thở điều hòa
Hơi thở là nhịp của sinh cơ, cũng là cầu nối giữa nội khí và thiên khí.
Người biết thở là người dưỡng cơ mà không biết mình đang dưỡng.
Pháp hành:
-
Buổi sớm, ngồi ngay, lưng thẳng, thở chậm, sâu, lặng, đếm 9 hơi.
-
Buổi tối, nằm nghiêng bên phải, hít nhẹ qua mũi, thở ra bằng miệng, để tâm buông hết lo nghĩ.
Cốt ở chỗ “hô hấp tự nhiên, tâm theo hơi thở mà an”.
Thở thuận thì khí thuận, khí thuận thì cơ tự dưỡng.
3. Dưỡng bằng Thực – Dưỡng khí huyết
Ăn uống là căn bản của hình khí.
Người dưỡng cơ phải ăn điều, hòa, thuận thời khí:
-
Xuân dưỡng Can, ăn vị ngọt mà nhẹ, tránh chua gắt.
-
Hạ dưỡng Tâm, ăn thanh mát, tránh cay nóng.
-
Thu dưỡng Phế, ăn vị cay nhẹ, tránh khô táo.
-
Đông dưỡng Thận, ăn vị mặn mà ôn, tránh lạnh sống.
Không nên ăn no, vì no tất khí trệ – bệnh cơ sinh.
Không nên đói lâu, vì đói tất khí tán – sinh cơ yếu.
Ăn vừa đủ, tâm vui, khí hòa – đó là dưỡng cơ bằng thực.
4. Dưỡng bằng Hành – Khí huyết lưu thông
Khí động thì sinh, khí trệ thì tử.
Dưỡng cơ phải “động trong tĩnh, tĩnh trong động.”
-
Mỗi sáng sớm, đi thong thả, thở nhẹ, vận thân 15–20 phút.
-
Mỗi buổi chiều, vươn tay, duỗi gân, mở khớp, để khí không bế ở tứ chi.
-
Người cao tuổi nên hành Dịch Cân Kinh, Ngũ Cầm Hí, Thái Cực Quyền – đều là phép “điều cơ bằng động”.
Động không phải để mệt, mà để dẫn khí thông kinh, giữ cho cơ luôn mở.
5. Dưỡng bằng Thời – Thuận theo Âm Dương
Âm dương thịnh suy theo thời; dưỡng cơ cũng phải thuận thiên mà dưỡng.
-
Sáng sớm: dương sinh – nên tập nhẹ, hít khí trời.
-
Giữa trưa: dương thịnh – nên nghỉ tĩnh, không sân, không vội.
-
Chiều: dương suy – nên thả lỏng, tránh lao tâm.
-
Đêm: âm trưởng – nên ngủ sớm, dưỡng huyết.
Thuận thời khí, thì cơ trong thân thuận theo vận trời, tự nhiên trường an.
III. Dấu Hiệu Sinh Cơ Được Dưỡng
Khi sinh cơ mạnh, người ta có năm tướng:
-
Sắc tươi, da nhuận, mắt sáng.
-
Ngủ ít mà sâu, dậy nhẹ mà tỉnh.
-
Ăn ngon, tiêu hóa tự nhiên.
-
Tâm hoan hỷ, khí hòa, ít giận ít sợ.
-
Mạch hoãn, hơi thở tròn, toàn thân ấm.
Ấy là dấu hiệu của khí sinh hóa thông, bệnh cơ đóng, sinh cơ mở.
IV. Đạo của Dưỡng Cơ
“Dưỡng hình phải dưỡng khí,
Dưỡng khí phải dưỡng tâm,
Dưỡng tâm phải thuận Đạo.”
Dưỡng Cơ chính là sống thuận đạo khí – tức là hòa với vận hành của tự nhiên và tâm mình.
Người dưỡng cơ không cầu mạnh, chỉ cầu hòa; không cầu trường sinh, chỉ cầu thuận sinh.
Mà khi khí thuận, mệnh tự dài; khi cơ thông, bệnh tự tan.