1. Khởi luận
Tý giả, bế tắc dã.
Tích bối thống giả, khí huyết ứ trở, kinh lạc bị phong hàn thấp quấn nhiễu, mà đau nhức co rút, tê lạnh, sưng cứng bất thư dã.
Cổ nhân dạy:
“Phong hàn thấp tam khí tạp nhiễu, bế tắc kinh lạc, khí huyết bất hành, tắc vi tý.”
Tý bệnh nhiều ở người chính khí hư, doanh vệ bất cố, tấu lý sơ hở, phong hàn thấp nhân đó xâm nhập. Một khi tà khí đã vào sâu, lưu tại cân mạch, trụ lâu ở bối (lưng), thì chân dương bị ức, dương khí không thông, hàn thấp ngưng trệ, khí huyết bị cản, đau nhức sinh ra — ấy gọi là Tý tích bối thống.
2. Nguyên nhân bệnh sinh
(1) Ngoại nhân – Phong, hàn, thấp xâm nhập
Phong chủ hành, hàn chủ ngưng, thấp chủ trệ.
Phong đến tẩu tán, hàn đến co rút, thấp đến nặng nề.
Tam tà hợp lại, “phong vi chủ, hàn vi bạn, thấp vi trợ”, khiến kinh lạc bế, khí huyết ngưng.
Bối bộ thuộc Dương, là nơi dương khí hội, lại là chỗ phong hàn dễ phạm.
Người ở lâu nơi ẩm thấp, mưa dầm, ngồi gió sau mồ hôi, thì tà dễ thừa hư mà nhập, tụ thành bệnh.
(2) Nội nhân – Chính khí bất túc
Can huyết hư, thận dương suy, tỳ khí nhược, đều là căn.
-
Tỳ hư sinh thấp, khiến tà khí lưu lại.
-
Thận hư tắc cốt tủy bất túc, gân xương yếu mềm, không được nuôi dưỡng.
-
Can huyết hư thì cân mạch co rút, phong dễ động.
Khi đó, tà thừa hư nhập, bệnh trở nên ngoan cố, lâu ngày tích tụ tại bối, nên gọi “Tý tích”.
(3) Thống lâu nhập lạc, lạc bế khí trệ
Lâu ngày không giải, huyết ứ càng sâu, thành hàn thấp ứ huyết, kinh mạch ngưng trệ, gân cốt co rút, đau như dao cắt, không thể cúi ngửa, không thể chuyển thân.
3. Biện chứng luận trị
(1) Phong hàn thấp tý (thể thực tà)
Bối thống, đau nặng, sợ lạnh, giảm khi ấm, tăng khi lạnh.
Mạch trầm khẩn, lưỡi nhợt rêu trắng nhuận.
→ Phép trị: Khu phong, tán hàn, trừ thấp, thông lạc chỉ thống.
Phương dùng: Độc Hoạt Tang Ký Sinh thang, gia Quế chi, Tế tân, Khương hoạt, để ôn kinh tán hàn.
(2) Hàn thấp ứ tý (hàn ngưng huyết trệ)
Đau cố định, cứng như đá, đêm nặng hơn, gặp lạnh tăng, gặp ấm giảm.
Mạch trầm trì, lưỡi tím, có điểm ứ.
→ Phép trị: Ôn kinh tán hàn, hoạt huyết thông lạc.
Phương dùng: Ôn kinh hoạt lạc thang, gia Phụ tử, Can khương, Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân.
(3) Tý lâu nhập lạc – khí huyết hư tý (thể hư tà lưu)
Đau âm ỉ, lưng mỏi, chân yếu, khí đoản, sợ lạnh nhẹ, tứ chi tê dại.
Mạch tế nhược, lưỡi nhạt, rêu mỏng.
→ Phép trị: Bổ khí huyết, ôn thông kinh lạc, kiêm trừ phong thấp.
Phương dùng: Hoàng kỳ Quế chi ngũ vật thang hợp Độc hoạt ký sinh thang.
(4) Can thận hư tý (hư bản, thực tiêu)
Đau lưng cố định, gối mỏi, co rút, yếu chi, gặp ấm giảm đau, gặp lạnh tăng.
Sắc mặt uể oải, lưng lạnh, tiểu trong dài.
→ Phép trị: Bổ can thận, ích khí huyết, ôn dương thông lạc.
Phương dùng: Tế sinh thận khí hoàn hợp Độc hoạt ký sinh thang, gia Câu kỷ, Tục đoạn, Đỗ trọng.
4. Luận trị tổng quát
Bệnh tý tích bối thống, trị cần ba tầng:
-
Trị biểu tà – khu phong tán hàn, thông kinh trừ thấp;
-
Trị khí huyết – hành khí hoạt huyết, thông lạc chỉ thống;
-
Trị tạng bản – bổ can thận, ích khí huyết, dưỡng cân cốt.
Nguyên tắc là:
“Tán mà không tổn, ôn mà không táo, bổ mà không trệ, hành mà không tán chính.”
Nếu chỉ công tán mà không bổ, chính khí càng suy, tà khó trừ;
Nếu chỉ đại bổ mà không hành, tà trệ càng sâu, đau chẳng giảm.
Phải hiểu cái biện hư – thực, biết tiến – thoái, giữ hòa – điều, mới đạt “công thủ chi đạo”.
5. Tâm pháp kết luận
Tý tích bối thống, xét đến cùng là hư trung hữu thực, thực trung hữu hư,
cần “phong hàn thấp tán, khí huyết hành, can thận bổ, kinh lạc thông”.
Dương khí là quân, khí huyết là thần, kinh lạc là đạo,
phong hàn thấp là nghịch tặc xâm quốc.
Muốn dẹp loạn, tất phải phục dương để đuổi hàn, dưỡng huyết để nhu cân, thông mạch để hành khí.
Người trị cần như tướng soái dụng binh:
Biết khi nào nên “phá”, khi nào nên “bổ”;
biết dùng ôn dược mà không nhiệt, hoạt huyết mà không hao, tán phong mà không tán chính.
Được như vậy, tà trừ chính phục, khí huyết điều hòa, kinh lạc thông suốt, đau tự lui —
ấy là đại đạo của Đông y trị chứng Tý tích bối thống vậy.
Luận – Phương – Dược trong chứng Tý Tích Bối Thống
1. Tổng quan biện chứng và chủ đạo tư tưởng
Tý tích bối thống, bản chất là phong – hàn – thấp tà bế tắc kinh lạc, lâu ngày khiến khí huyết ứ trệ, can thận hư tổn, gân mạch mất dưỡng.
Cho nên:
Tiêu phải thông tà, Bản phải phục chính.
Tà khí là phong – hàn – thấp – ứ, chính khí là khí huyết – can thận.
Vì vậy phép trị phải ôn thông kinh lạc, hành khí hoạt huyết, khu phong tán hàn trừ thấp, bổ can thận ích khí huyết.
Phép này dung hòa công – bổ kiêm hành, trong đó “thông” là cốt, “bổ” là gốc.
Thông để trừ trở, bổ để sinh sinh, hành để giải ứ, ôn để dưỡng dương.
Bốn chữ “Ôn – Thông – Bổ – Hành” chính là toàn pháp trị bản chứng.
2. Chủ phương tổng hợp – Ôn Thông Dưỡng Cốt Thang
(Phương tự soạn, kế thừa ý từ Độc hoạt ký sinh thang + Hoàng kỳ Quế chi ngũ vật thang + Ôn kinh hoạt lạc thang)
Cấu phương:
| Nhóm | Vị thuốc | Liều (g) | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| Ôn kinh thông lạc | Quế chi, Tế tân, Can khương | 6-8g mỗi vị | Ôn dương tán hàn, khai thông huyết mạch |
| Khu phong trừ thấp | Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Tần giao | 8-10g | Khu phong thấp, thư cân chỉ thống |
| Hoạt huyết hành khí | Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân, Hồng hoa | 8g mỗi vị | Hoạt huyết hóa ứ, thông mạch giảm đau |
| Bổ khí huyết, dưỡng can thận | Hoàng kỳ, Thục địa, Câu kỷ tử, Đỗ trọng, Tục đoạn, Ngưu tất | 10-12g | Bổ khí huyết, cường gân cốt, dưỡng can thận |
| Lợi thấp, trợ vận tỳ dương | Bạch truật, Phục linh | 8g | Kiện tỳ hóa thấp, giúp dương khí vận hành |
| Điều hòa | Cam thảo | 4g | Điều hòa chư vị, giảm tính cay nóng |
3. Giải nghĩa cấu pháp
-
Quế chi – Tế tân – Can khương:
Tán hàn thông dương, khai bế chỉ thống, dẫn các vị thuốc hành vào kinh lạc. -
Độc hoạt – Tang ký sinh – Tần giao – Phòng phong:
Là chủ dược khu phong trừ thấp, thư cân hoạt lạc, chuyên trị chứng tý ở lưng và hạ chi. -
Xuyên khung – Đương quy – Đào nhân – Hồng hoa:
Hoạt huyết hóa ứ, bổ mà hành, hành mà không tán chính, khiến huyết mạch lưu thông, đau giảm dần. -
Hoàng kỳ – Thục địa – Câu kỷ – Đỗ trọng – Tục đoạn – Ngưu tất:
Phục hồi chính khí, bổ khí sinh huyết, dưỡng can thận, mạnh cân cốt.
Ngưu tất vừa dẫn huyết hạ hành, vừa thông kinh hoạt huyết, khiến tà có đường xuất. -
Bạch truật – Phục linh:
Kiện tỳ hóa thấp, giúp vận hóa thủy thấp, tránh ôn bổ sinh trệ. -
Cam thảo:
Hòa trung, giải độc, điều hòa dược tính, giúp công – bổ tương dung.
4. Gia giảm theo thể bệnh
-
Nếu hàn thấp nặng:
Gia Phụ tử 4g, Ngô thù du 3g để tăng ôn tán. -
Nếu phong nhiệt tý (đau sưng, da đỏ):
Bỏ Quế chi, thêm Sinh địa 12g, Tri mẫu 8g, Hoàng bá 6g để thanh nhiệt trừ thấp. -
Nếu khí huyết hư rõ (mệt, da nhợt, mạch tế):
Gia Đảng sâm 10g, Thục địa tăng 15g, Hoàng kỳ 15g. -
Nếu huyết ứ trệ mạnh (đau cố định, tím lưỡi):
Gia Đan sâm 12g, Xích thược 10g, thêm Hương phụ 6g hành khí. -
Nếu thận hư đau lưng yếu gối:
Gia Ba kích 10g, Nhục thung dung 10g, Tục đoạn tăng 12g.
5. Dược tính tổng luận
Toàn phương ôn mà không táo, hoạt mà không hao, bổ mà không trệ, tán mà không tán chính.
Tà được trục, chính được phục, huyết mạch khai thông, cân cốt tự cường.
“Thông tắc bất thống, thống tắc bất thông.”
Khi khí huyết điều hòa, âm dương tương sinh, thì thống tự tiêu, tích tự hóa — ấy là đại công của y đạo.
6. Kết pháp minh tâm
Người trị chứng tý tích bối thống, không thể chỉ nhìn đau mà dùng thuốc trấn thống.
Phải nhìn toàn cục:
-
Đau là biểu, ứ là thực, hư là bản.
Nếu chỉ trừ đau mà không dưỡng khí huyết, bệnh chỉ lui tạm;
Nếu chỉ bổ mà không thông, tà khí lưu tồn.
Phải lấy “Dưỡng chính khu tà, Ôn thông hoạt huyết, Bổ bản thông chiêu” làm tông chỉ.
Khi đạt đến cảnh giới đó,
“Thống tiêu, hình kiện, khí huyết hòa, thần an” —
ấy mới là y đạo viên dung, phù hợp tinh thần “công thủ tương tế, âm dương bất thất kỳ bình” của Hoàng Đế Nội Kinh.